OD và t sửa tay được — bảng tra chỉ để điền nhanh.
Mặc định 15,9 MPa và 2,5 mm là cơ sở của ASME B31.1 Table 121.5.
| Tên | A [mm²] | Ix [mm⁴] | Sx [mm³] | r min [mm] | kg/m |
|---|
| Nhãn | x1 | y1 | x2 | y2 | Tiết diện | Dự kiến |
|---|
Hai thanh có toạ độ trùng nhau thì tự động nối với nhau. Ô Dự kiến không dùng để tính — dùng để đối chiếu với kết quả PTHH.
| Nhãn | x | y | Độ lớn [N] | Góc [°] |
|---|
Góc đo từ trục +X ngược chiều kim đồng hồ: −90° = thẳng đứng xuống, 0° = sang phải. Điểm đặt lực phải nằm TRÊN một thanh.
| x | y | Loại |
|---|
| Thanh | Kéo/Nén | N [N] | M [N·mm] | V [N] | KL/r | Sử dụng |
|---|
Bấm TÍNH để tạo báo cáo.